TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โคลัมโบ

tên riêng
koo-lam-booRTGS kho-lam-bo /kʰoː˧.lam˧.boː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคkoothanh trungphụ âm thấpลัมlamthanh trungphụ âm thấpโบboothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โคลัมโบ nghĩa là cô-lôm-bô.

Nghĩa của โคลัมโบ

Danh từ riêng

  1. Cô-lôm-bô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Colombo (the capital city of Sri Lanka)

Câu hỏi thường gặp

โคลัมโบ nghĩa là gì?

โคลัมโบ (danh từ riêng) nghĩa là cô-lôm-bô.

โคลัมโบ đọc thế nào?

โคลัมโบ đọc là koo-lam-boo (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-lam-bo; 3 âm tiết: koo (thanh trung), lam (thanh trung), boo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.