โคลัมโบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โคลัมโบ nghĩa là cô-lôm-bô.
Nghĩa của โคลัมโบ
Danh từ riêng
- Cô-lôm-bô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Colombo (the capital city of Sri Lanka)
Câu hỏi thường gặp
โคลัมโบ nghĩa là gì?
โคลัมโบ (danh từ riêng) nghĩa là cô-lôm-bô.
โคลัมโบ đọc thế nào?
โคลัมโบ đọc là koo-lam-boo (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-lam-bo; 3 âm tiết: koo (thanh trung), lam (thanh trung), boo (thanh trung).