TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เคเบิล

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kee-bə̂nRTGS khe-boen /kʰeː˧.bɤn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคkeethanh trungphụ âm thấpเบิ็้นbə̂nthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เคเบิล nghĩa là cáp.

Nghĩa của เคเบิล

Danh từ

  1. Cáp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cable

Câu hỏi thường gặp

เคเบิล nghĩa là gì?

เคเบิล (danh từ) nghĩa là cáp.

เคเบิล đọc thế nào?

เคเบิล đọc là kee-bə̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS khe-boen; 2 âm tiết: kee (thanh trung), bə̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.