TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โคคา-โคล่า

tên riêng
koo-kaa-koo-lâaRTGS kho-kha-kho-la /kʰoː˧.kʰaː˧.kʰoː˧.laː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคkoothanh trungphụ âm thấpคาkaathanh trungphụ âm thấpโคkoothanh trungphụ âm thấpล่าlâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โคคา-โคล่า nghĩa là Coca-Cola.

Nghĩa của โคคา-โคล่า

Danh từ riêng

  1. Coca-Cola.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Coca-Cola.

Câu hỏi thường gặp

โคคา-โคล่า nghĩa là gì?

โคคา-โคล่า (danh từ riêng) nghĩa là Coca-Cola.

โคคา-โคล่า đọc thế nào?

โคคา-โคล่า đọc là koo-kaa-koo-lâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-kha-kho-la; 4 âm tiết: koo (thanh trung), kaa (thanh trung), koo (thanh trung), lâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.