โคคา-โคล่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โคคา-โคล่า nghĩa là Coca-Cola.
Nghĩa của โคคา-โคล่า
Danh từ riêng
- Coca-Cola.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Coca-Cola.
Câu hỏi thường gặp
โคคา-โคล่า nghĩa là gì?
โคคา-โคล่า (danh từ riêng) nghĩa là Coca-Cola.
โคคา-โคล่า đọc thế nào?
โคคา-โคล่า đọc là koo-kaa-koo-lâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-kha-kho-la; 4 âm tiết: koo (thanh trung), kaa (thanh trung), koo (thanh trung), lâa (thanh xuống).