TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โคตร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kôotRTGS khot /kʰoːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคดkôotthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โคตร nghĩa là thị tộc, thế hệ.

Nghĩa của โคตร

Danh từ

trang trọng
  1. Thị tộc.
  2. Thế hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ancestry; clan; family; generation; lineage
  • Tính từ great; grand
  • Phó từ extremely; very; truly

Câu hỏi thường gặp

โคตร nghĩa là gì?

โคตร (danh từ) nghĩa là thị tộc, thế hệ.

โคตร đọc thế nào?

โคตร đọc là kôot (phiên âm có dấu thanh), RTGS khot; 1 âm tiết: kôot (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.