TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โคม่า

koo-mâaRTGS kho-ma /kʰoː˧.maː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคkoothanh trungphụ âm thấpม่าmâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โคม่า nghĩa là hôn mê.

Nghĩa của โคม่า

Danh từ

  1. Hôn mê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coma.

Câu hỏi thường gặp

โคม่า nghĩa là gì?

โคม่า (danh từ) nghĩa là hôn mê.

โคม่า đọc thế nào?

โคม่า đọc là koo-mâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-ma; 2 âm tiết: koo (thanh trung), mâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.