โคม่า
koo-mâaRTGS kho-ma
/kʰoː˧.maː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
โคkoothanh trungphụ âm thấpม่าmâathanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โคม่า nghĩa là hôn mê.
Nghĩa của โคม่า
Danh từ
- Hôn mê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coma.
Câu hỏi thường gặp
โคม่า nghĩa là gì?
โคม่า (danh từ) nghĩa là hôn mê.
โคม่า đọc thế nào?
โคม่า đọc là koo-mâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-ma; 2 âm tiết: koo (thanh trung), mâa (thanh xuống).