TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แคเมอรูน

tên riêng
kɛɛ-məə-ruunRTGS khae-moe-run /kʰɛː˧.mɤː˧.ruːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แคkɛɛthanh trungphụ âm thấpเมอməəthanh trungphụ âm thấpรูนruunthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แคเมอรูน nghĩa là ca-mơ-run.

Nghĩa của แคเมอรูน

Danh từ riêng

  1. Ca-mơ-run.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Cameroon (a country in Central Africa)

Câu hỏi thường gặp

แคเมอรูน nghĩa là gì?

แคเมอรูน (danh từ riêng) nghĩa là ca-mơ-run.

แคเมอรูน đọc thế nào?

แคเมอรูน đọc là kɛɛ-məə-ruun (phiên âm có dấu thanh), RTGS khae-moe-run; 3 âm tiết: kɛɛ (thanh trung), məə (thanh trung), ruun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.