แคเมอรูน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แคเมอรูน nghĩa là ca-mơ-run.
Nghĩa của แคเมอรูน
Danh từ riêng
- Ca-mơ-run.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Cameroon (a country in Central Africa)
Câu hỏi thường gặp
แคเมอรูน nghĩa là gì?
แคเมอรูน (danh từ riêng) nghĩa là ca-mơ-run.
แคเมอรูน đọc thế nào?
แคเมอรูน đọc là kɛɛ-məə-ruun (phiên âm có dấu thanh), RTGS khae-moe-run; 3 âm tiết: kɛɛ (thanh trung), məə (thanh trung), ruun (thanh trung).