เครื่องปั้นดินเผา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เครื่องปั้นดินเผา nghĩa là gốm, đồ gốm.
Nghĩa của เครื่องปั้นดินเผา
Danh từ
- Gốm, đồ gốm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pottery; earthenware
Câu hỏi thường gặp
เครื่องปั้นดินเผา nghĩa là gì?
เครื่องปั้นดินเผา (danh từ) nghĩa là gốm, đồ gốm.
เครื่องปั้นดินเผา đọc thế nào?
เครื่องปั้นดินเผา đọc là krʉ̂ʉang-bpân-din-pǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-pan-din-phao; 4 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), bpân (thanh xuống), din (thanh trung), pǎo (thanh lên).