TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องปั้นดินเผา

krʉ̂ʉang-bpân-din-pǎoRTGS khrueang-pan-din-phao /kʰrɯa̯ŋ˥˩.pan˥˩.din˧.pʰaw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpปั้นbpânthanh xuốngphụ âm trungดินdinthanh trungphụ âm trungเผาpǎothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องปั้นดินเผา nghĩa là gốm, đồ gốm.

Nghĩa của เครื่องปั้นดินเผา

Danh từ

  1. Gốm, đồ gốm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pottery; earthenware

Câu hỏi thường gặp

เครื่องปั้นดินเผา nghĩa là gì?

เครื่องปั้นดินเผา (danh từ) nghĩa là gốm, đồ gốm.

เครื่องปั้นดินเผา đọc thế nào?

เครื่องปั้นดินเผา đọc là krʉ̂ʉang-bpân-din-pǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-pan-din-phao; 4 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), bpân (thanh xuống), din (thanh trung), pǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.