TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โครงสร้าง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kroong-sâangRTGS khrong-sang /kʰroːŋ˧.saːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคฺรงkroongthanh trungphụ âm thấpซ่างsâangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โครงสร้าง nghĩa là kết cấu.

Nghĩa của โครงสร้าง

Danh từ

  1. Kết cấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ structure.

Câu hỏi thường gặp

โครงสร้าง nghĩa là gì?

โครงสร้าง (danh từ) nghĩa là kết cấu.

โครงสร้าง đọc thế nào?

โครงสร้าง đọc là kroong-sâang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrong-sang; 2 âm tiết: kroong (thanh trung), sâang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.