โครงสร้าง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โครงสร้าง nghĩa là kết cấu.
Nghĩa của โครงสร้าง
Danh từ
- Kết cấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ structure.
Câu hỏi thường gặp
โครงสร้าง nghĩa là gì?
โครงสร้าง (danh từ) nghĩa là kết cấu.
โครงสร้าง đọc thế nào?
โครงสร้าง đọc là kroong-sâang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrong-sang; 2 âm tiết: kroong (thanh trung), sâang (thanh xuống).