TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โคลน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kloonRTGS khlon /kʰloːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคฺลนkloonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โคลน nghĩa là bùn, sình.

Nghĩa của โคลน

Danh từ

  1. Bùn.
  2. Sình.

Từ ghép có โคลน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mud
  • Động từ to clone

Câu hỏi thường gặp

โคลน nghĩa là gì?

โคลน (danh từ) nghĩa là bùn, sình.

โคลน đọc thế nào?

โคลน đọc là kloon (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlon; 1 âm tiết: kloon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.