โคโซโว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โคโซโว nghĩa là cô-xô-vô.
Nghĩa của โคโซโว
Danh từ riêng
- Cô-xô-vô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Kosovo (a partly-recognized country on the Balkan Peninsula in Southeastern Europe)
Câu hỏi thường gặp
โคโซโว nghĩa là gì?
โคโซโว (danh từ riêng) nghĩa là cô-xô-vô.
โคโซโว đọc thế nào?
โคโซโว đọc là koo-soo-woo (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-so-wo; 3 âm tiết: koo (thanh trung), soo (thanh trung), woo (thanh trung).