TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องเร่งอนุภาค

krʉ̂ʉang-rêng-à-nú-pâakRTGS khrueang-reng-a-nu-phak /kʰrɯa̯ŋ˥˩.reŋ˥˩.ʔa˨˩.nu˦˥.pʰaːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpเร็่งrêngthanh xuốngphụ âm thấpอะàthanh thấpphụ âm trungนุnúthanh caophụ âm thấpพากpâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องเร่งอนุภาค nghĩa là máy gia tốc hạt.

Nghĩa của เครื่องเร่งอนุภาค

Danh từ

  1. Máy gia tốc hạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ particle accelerator.

Câu hỏi thường gặp

เครื่องเร่งอนุภาค nghĩa là gì?

เครื่องเร่งอนุภาค (danh từ) nghĩa là máy gia tốc hạt.

เครื่องเร่งอนุภาค đọc thế nào?

เครื่องเร่งอนุภาค đọc là krʉ̂ʉang-rêng-à-nú-pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-reng-a-nu-phak; 5 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), rêng (thanh xuống), à (thanh thấp), nú (thanh cao), pâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.