TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โคกูรยอ

tên riêng
koo-guu-rá-yɔɔRTGS kho-ku-ra-yo /kʰoː˧.kuː˧.ra˦˥.jɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคkoothanh trungphụ âm thấpกูguuthanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpยอyɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โคกูรยอ nghĩa là cao câu li, cao câu ly.

Nghĩa của โคกูรยอ

Danh từ riêng

  1. Cao Câu Li, Cao Câu Ly.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Goguryeo (an ancient kingdom in modern Korea, one of the Three Kingdoms, existing from 37 BCE to 668 CE; at its maximum covering all of North Korea, the northern part of South Korea, parts of Manchuria in northeast China, and parts of Primorsky Krai in Russia)

Câu hỏi thường gặp

โคกูรยอ nghĩa là gì?

โคกูรยอ (danh từ riêng) nghĩa là cao câu li, cao câu ly.

โคกูรยอ đọc thế nào?

โคกูรยอ đọc là koo-guu-rá-yɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-ku-ra-yo; 4 âm tiết: koo (thanh trung), guu (thanh trung), rá (thanh cao), yɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.