เครื่องเป่าผม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เครื่องเป่าผม nghĩa là máy sấy tóc.
Nghĩa của เครื่องเป่าผม
Danh từ
- Máy sấy tóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hairdryer
Câu hỏi thường gặp
เครื่องเป่าผม nghĩa là gì?
เครื่องเป่าผม (danh từ) nghĩa là máy sấy tóc.
เครื่องเป่าผม đọc thế nào?
เครื่องเป่าผม đọc là krʉ̂ʉang-bpào-pǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-pao-phom; 3 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), bpào (thanh thấp), pǒm (thanh lên).