TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เคลื่อนที่

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
klʉ̂ʉan-tîiRTGS khluean-thi /kʰlɯa̯n˥˩.tʰiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺลื่อนklʉ̂ʉanthanh xuốngphụ âm thấpที่tîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเคลื่อนที่ (thêm การ/ความ phía trước)

เคลื่อนที่ nghĩa là chuyển động.

Nghĩa của เคลื่อนที่

Động từ

  1. Chuyển động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to move (out of its base).
  • Tính từ moving; mobile; portable.

Câu hỏi thường gặp

เคลื่อนที่ nghĩa là gì?

เคลื่อนที่ (động từ) nghĩa là chuyển động.

เคลื่อนที่ đọc thế nào?

เคลื่อนที่ đọc là klʉ̂ʉan-tîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khluean-thi; 2 âm tiết: klʉ̂ʉan (thanh xuống), tîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.