TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แคว

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kwɛɛRTGS khwae /kʰwɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แคฺวkwɛɛthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แคว nghĩa là phụ lưu.

Nghĩa của แคว

Danh từ

  1. Phụ lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tributary, river, stream.
  • Danh từ riêng Kwai (river)

Câu hỏi thường gặp

แคว nghĩa là gì?

แคว (danh từ) nghĩa là phụ lưu.

แคว đọc thế nào?

แคว đọc là kwɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwae; 1 âm tiết: kwɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.