แคว
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kwɛɛRTGS khwae
/kʰwɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
แคฺวkwɛɛthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แคว nghĩa là phụ lưu.
Nghĩa của แคว
Danh từ
- Phụ lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tributary, river, stream.
- Danh từ riêng Kwai (river)
Câu hỏi thường gặp
แคว nghĩa là gì?
แคว (danh từ) nghĩa là phụ lưu.
แคว đọc thế nào?
แคว đọc là kwɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwae; 1 âm tiết: kwɛɛ (thanh trung).