TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องพิมพ์

krʉ̂ʉang-pimRTGS khrueang-phim /kʰrɯa̯ŋ˥˩.pʰim˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpพิมpimthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เครื่อง, ตัว

เครื่องพิมพ์ nghĩa là máy in.

Nghĩa của เครื่องพิมพ์

Danh từ

  1. Máy in.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ printer (printing machine).

Câu hỏi thường gặp

เครื่องพิมพ์ nghĩa là gì?

เครื่องพิมพ์ (danh từ) nghĩa là máy in.

เครื่องพิมพ์ đọc thế nào?

เครื่องพิมพ์ đọc là krʉ̂ʉang-pim (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-phim; 2 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), pim (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.