TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เค็ตชัป

két-chàpRTGS khet-chap /kʰet̚˦˥.t͡ɕʰap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เค็ดkétthanh caophụ âm thấpฉับchàpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เค็ตชัป nghĩa là nước xốt cà chua, tương cà.

Nghĩa của เค็ตชัป

Danh từ

  1. Nước xốt cà chua, tương cà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ketchup

Câu hỏi thường gặp

เค็ตชัป nghĩa là gì?

เค็ตชัป (danh từ) nghĩa là nước xốt cà chua, tương cà.

เค็ตชัป đọc thế nào?

เค็ตชัป đọc là két-chàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khet-chap; 2 âm tiết: két (thanh cao), chàp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.