เค็ตชัป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เค็ตชัป nghĩa là nước xốt cà chua, tương cà.
Nghĩa của เค็ตชัป
Danh từ
- Nước xốt cà chua, tương cà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ketchup
Câu hỏi thường gặp
เค็ตชัป nghĩa là gì?
เค็ตชัป (danh từ) nghĩa là nước xốt cà chua, tương cà.
เค็ตชัป đọc thế nào?
เค็ตชัป đọc là két-chàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khet-chap; 2 âm tiết: két (thanh cao), chàp (thanh thấp).