โครเมียม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โครเมียม nghĩa là crôm.
Nghĩa của โครเมียม
Danh từ
- Crôm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chromium.
Câu hỏi thường gặp
โครเมียม nghĩa là gì?
โครเมียม (danh từ) nghĩa là crôm.
โครเมียม đọc thế nào?
โครเมียม đọc là kroo-mîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS khro-miam; 2 âm tiết: kroo (thanh trung), mîiam (thanh xuống).