TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โคเบะ

tên riêng
koo-bèRTGS kho-be /kʰoː˧.beʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคkoothanh trungphụ âm thấpเบะbèthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โคเบะ nghĩa là thần hộ.

Nghĩa của โคเบะ

Danh từ riêng

  1. Thần Hộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kobe (the capital city of Hyōgo Prefecture, Japan)

Câu hỏi thường gặp

โคเบะ nghĩa là gì?

โคเบะ (danh từ riêng) nghĩa là thần hộ.

โคเบะ đọc thế nào?

โคเบะ đọc là koo-bè (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-be; 2 âm tiết: koo (thanh trung), bè (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.