โคเบะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โคเบะ nghĩa là thần hộ.
Nghĩa của โคเบะ
Danh từ riêng
- Thần Hộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Kobe (the capital city of Hyōgo Prefecture, Japan)
Câu hỏi thường gặp
โคเบะ nghĩa là gì?
โคเบะ (danh từ riêng) nghĩa là thần hộ.
โคเบะ đọc thế nào?
โคเบะ đọc là koo-bè (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-be; 2 âm tiết: koo (thanh trung), bè (thanh thấp).