TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องร่อน

krʉ̂ʉang-rɔ̂nRTGS khrueang-ron /kʰrɯa̯ŋ˥˩.rɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpร็่อนrɔ̂nthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลำ

เครื่องร่อน nghĩa là tàu lượn.

Nghĩa của เครื่องร่อน

Danh từ

  1. Tàu lượn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glider
  • Danh từ sifter; screen

Câu hỏi thường gặp

เครื่องร่อน nghĩa là gì?

เครื่องร่อน (danh từ) nghĩa là tàu lượn.

เครื่องร่อน đọc thế nào?

เครื่องร่อน đọc là krʉ̂ʉang-rɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-ron; 2 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), rɔ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.