TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แคดเมียม

kɛ́t-mîiamRTGS khaet-miam /kʰɛt̚˦˥.mia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แค็ดkɛ́tthanh caophụ âm thấpเมี่ยมmîiamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แคดเมียม nghĩa là cađimi.

Nghĩa của แคดเมียม

Danh từ

  1. Cađimi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cadmium.

Câu hỏi thường gặp

แคดเมียม nghĩa là gì?

แคดเมียม (danh từ) nghĩa là cađimi.

แคดเมียม đọc thế nào?

แคดเมียม đọc là kɛ́t-mîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS khaet-miam; 2 âm tiết: kɛ́t (thanh cao), mîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.