แคดเมียม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แคดเมียม nghĩa là cađimi.
Nghĩa của แคดเมียม
Danh từ
- Cađimi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cadmium.
Câu hỏi thường gặp
แคดเมียม nghĩa là gì?
แคดเมียม (danh từ) nghĩa là cađimi.
แคดเมียม đọc thế nào?
แคดเมียม đọc là kɛ́t-mîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS khaet-miam; 2 âm tiết: kɛ́t (thanh cao), mîiam (thanh xuống).