โคลอมเบีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โคลอมเบีย nghĩa là cô-lôm-bi-a.
Nghĩa của โคลอมเบีย
Danh từ riêng
- Cô-lôm-bi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Colombia (a country in South America)
Câu hỏi thường gặp
โคลอมเบีย nghĩa là gì?
โคลอมเบีย (danh từ riêng) nghĩa là cô-lôm-bi-a.
โคลอมเบีย đọc thế nào?
โคลอมเบีย đọc là koo-lɔm-biia (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-lom-bia; 3 âm tiết: koo (thanh trung), lɔm (thanh trung), biia (thanh trung).