TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เคานต์

káoRTGS khao /kʰaw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เค้าkáothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เคานต์ nghĩa là bá tước.

Nghĩa của เคานต์

Danh từ

  1. Bá tước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ count.

Câu hỏi thường gặp

เคานต์ nghĩa là gì?

เคานต์ (danh từ) nghĩa là bá tước.

เคานต์ đọc thế nào?

เคานต์ đọc là káo (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao; 1 âm tiết: káo (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.