เคานต์
káoRTGS khao
/kʰaw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เค้าkáothanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เคานต์ nghĩa là bá tước.
Nghĩa của เคานต์
Danh từ
- Bá tước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ count.
Câu hỏi thường gặp
เคานต์ nghĩa là gì?
เคานต์ (danh từ) nghĩa là bá tước.
เคานต์ đọc thế nào?
เคานต์ đọc là káo (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao; 1 âm tiết: káo (thanh cao).