TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องมือ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krʉ̂ʉang-mʉʉRTGS khrueang-mue /kʰrɯa̯ŋ˥˩.mɯː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpมือmʉʉthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องมือ nghĩa là dụng cụ, đồ dùng.

Nghĩa của เครื่องมือ

Danh từ

  1. Dụng cụ.
  2. Đồ dùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tool; gadget.

Câu hỏi thường gặp

เครื่องมือ nghĩa là gì?

เครื่องมือ (danh từ) nghĩa là dụng cụ, đồ dùng.

เครื่องมือ đọc thế nào?

เครื่องมือ đọc là krʉ̂ʉang-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-mue; 2 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), mʉʉ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.