TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องปั่น

krʉ̂ʉang-bpànRTGS khrueang-pan /kʰrɯa̯ŋ˥˩.pan˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpปั่นbpànthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เครื่อง

เครื่องปั่น nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.

Nghĩa của เครื่องปั่น

Danh từ

  1. Máy xay sinh tố, máy xay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blender.

Câu hỏi thường gặp

เครื่องปั่น nghĩa là gì?

เครื่องปั่น (danh từ) nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.

เครื่องปั่น đọc thế nào?

เครื่องปั่น đọc là krʉ̂ʉang-bpàn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-pan; 2 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), bpàn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.