TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เคาะ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɔ́RTGS kho /kʰɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคาะkɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเคาะ (thêm การ/ความ phía trước)

เคาะ nghĩa là đập, đóng cửa.

Nghĩa của เคาะ

Động từ

  1. Đập.
  2. Đóng cửa.
  3. Gõ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to knock; to rap; to knuckle

Câu hỏi thường gặp

เคาะ nghĩa là gì?

เคาะ (động từ) nghĩa là đập, đóng cửa.

เคาะ đọc thế nào?

เคาะ đọc là kɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho; 1 âm tiết: kɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.