TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แคนาดา

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kɛɛ-naa-daaRTGS khae-na-da /kʰɛː˧.naː˧.daː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แคkɛɛthanh trungphụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpดาdaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แคนาดา nghĩa là canada, ca-na-đa, gia nã đại.

Nghĩa của แคนาดา

Danh từ riêng

  1. Canada (quốc gia ở Bắc Mỹ).
  2. Ca-na-đa, Gia Nã Đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Canada (a country in North America)

Câu hỏi thường gặp

แคนาดา nghĩa là gì?

แคนาดา (danh từ riêng) nghĩa là canada, ca-na-đa, gia nã đại.

แคนาดา đọc thế nào?

แคนาดา đọc là kɛɛ-naa-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khae-na-da; 3 âm tiết: kɛɛ (thanh trung), naa (thanh trung), daa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.