TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โคอาลา

koo-aa-lâaRTGS kho-a-la /kʰoː˧.ʔaː˧.laː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคkoothanh trungphụ âm thấpอาaathanh trungphụ âm trungล่าlâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

โคอาลา nghĩa là gấu túi.

Nghĩa của โคอาลา

Danh từ

  1. Gấu túi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ koala.

Câu hỏi thường gặp

โคอาลา nghĩa là gì?

โคอาลา (danh từ) nghĩa là gấu túi.

โคอาลา đọc thế nào?

โคอาลา đọc là koo-aa-lâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-a-la; 3 âm tiết: koo (thanh trung), aa (thanh trung), lâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.