TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องย้อนเวลา

krʉ̂ʉang-yɔ́ɔn-wee-laaRTGS khrueang-yon-we-la /kʰrɯa̯ŋ˥˩.jɔːn˦˥.weː˧.laː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpย้อนyɔ́ɔnthanh caophụ âm thấpเวweethanh trungphụ âm thấpลาlaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องย้อนเวลา nghĩa là cỗ máy thời gian.

Nghĩa của เครื่องย้อนเวลา

Danh từ

  1. Cỗ máy thời gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time machine (device used to travel in time)

Câu hỏi thường gặp

เครื่องย้อนเวลา nghĩa là gì?

เครื่องย้อนเวลา (danh từ) nghĩa là cỗ máy thời gian.

เครื่องย้อนเวลา đọc thế nào?

เครื่องย้อนเวลา đọc là krʉ̂ʉang-yɔ́ɔn-wee-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-yon-we-la; 4 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), yɔ́ɔn (thanh cao), wee (thanh trung), laa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.