เครื่องหมายวรรคตอน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เครื่องหมายวรรคตอน nghĩa là dấu chấm câu, dấu chấm.
Nghĩa của เครื่องหมายวรรคตอน
Danh từ
- Dấu chấm câu, dấu chấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punctuation mark.
Câu hỏi thường gặp
เครื่องหมายวรรคตอน nghĩa là gì?
เครื่องหมายวรรคตอน (danh từ) nghĩa là dấu chấm câu, dấu chấm.
เครื่องหมายวรรคตอน đọc thế nào?
เครื่องหมายวรรคตอน đọc là krʉ̂ʉang-mǎai-wák-dtɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-mai-wak-ton; 4 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), mǎai (thanh lên), wák (thanh cao), dtɔɔn (thanh trung).