TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องหมุนเหวี่ยง

krʉ̂ʉang-mǔn-wìiangRTGS khrueang-mun-wiang /kʰrɯa̯ŋ˥˩.mun˩˩˦.wia̯ŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpหฺมุนmǔnthanh lênphụ âm caoเหฺวี่ยงwìiangthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เครื่อง

เครื่องหมุนเหวี่ยง nghĩa là máy ly tâm, máy li tâm.

Nghĩa của เครื่องหมุนเหวี่ยง

Danh từ

  1. Máy ly tâm, máy li tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centrifuge.

Câu hỏi thường gặp

เครื่องหมุนเหวี่ยง nghĩa là gì?

เครื่องหมุนเหวี่ยง (danh từ) nghĩa là máy ly tâm, máy li tâm.

เครื่องหมุนเหวี่ยง đọc thế nào?

เครื่องหมุนเหวี่ยง đọc là krʉ̂ʉang-mǔn-wìiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-mun-wiang; 3 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), mǔn (thanh lên), wìiang (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.