เครื่องหมุนเหวี่ยง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เครื่องหมุนเหวี่ยง nghĩa là máy ly tâm, máy li tâm.
Nghĩa của เครื่องหมุนเหวี่ยง
Danh từ
- Máy ly tâm, máy li tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ centrifuge.
Câu hỏi thường gặp
เครื่องหมุนเหวี่ยง nghĩa là gì?
เครื่องหมุนเหวี่ยง (danh từ) nghĩa là máy ly tâm, máy li tâm.
เครื่องหมุนเหวี่ยง đọc thế nào?
เครื่องหมุนเหวี่ยง đọc là krʉ̂ʉang-mǔn-wìiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-mun-wiang; 3 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), mǔn (thanh lên), wìiang (thanh thấp).