TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โครงข่ายประสาท

kroong-kàai-bprà-sàatRTGS khrong-khai-pra-sat /kʰroːŋ˧.kʰaːj˨˩.pra˨˩.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคฺรงkroongthanh trungphụ âm thấpข่ายkàaithanh thấpphụ âm caoปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โครงข่ายประสาท nghĩa là mạng thần kinh.

Nghĩa của โครงข่ายประสาท

Danh từ

  1. Mạng thần kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neural network.

Câu hỏi thường gặp

โครงข่ายประสาท nghĩa là gì?

โครงข่ายประสาท (danh từ) nghĩa là mạng thần kinh.

โครงข่ายประสาท đọc thế nào?

โครงข่ายประสาท đọc là kroong-kàai-bprà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrong-khai-pra-sat; 4 âm tiết: kroong (thanh trung), kàai (thanh thấp), bprà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.