โครงข่ายประสาท
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โครงข่ายประสาท nghĩa là mạng thần kinh.
Nghĩa của โครงข่ายประสาท
Danh từ
- Mạng thần kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neural network.
Câu hỏi thường gặp
โครงข่ายประสาท nghĩa là gì?
โครงข่ายประสาท (danh từ) nghĩa là mạng thần kinh.
โครงข่ายประสาท đọc thế nào?
โครงข่ายประสาท đọc là kroong-kàai-bprà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrong-khai-pra-sat; 4 âm tiết: kroong (thanh trung), kàai (thanh thấp), bprà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).