TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องหมายสงสัย

krʉ̂ʉang-mǎai-sǒng-sǎiRTGS khrueang-mai-song-sai /kʰrɯa̯ŋ˥˩.maːj˩˩˦.soŋ˩˩˦.saj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpหฺมายmǎaithanh lênphụ âm caoสงsǒngthanh lênphụ âm caoไสsǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องหมายสงสัย nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.

Nghĩa của เครื่องหมายสงสัย

Danh từ

thân mật
  1. Dấu hỏi, dấu chấm hỏi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เครื่องหมายสงสัย

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ question mark.

Câu hỏi thường gặp

เครื่องหมายสงสัย nghĩa là gì?

เครื่องหมายสงสัย (danh từ) nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.

เครื่องหมายสงสัย đọc thế nào?

เครื่องหมายสงสัย đọc là krʉ̂ʉang-mǎai-sǒng-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-mai-song-sai; 4 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), mǎai (thanh lên), sǒng (thanh lên), sǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.