TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องหมายการค้า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
krʉ̂ʉang-mǎai-gaan-káaRTGS khrueang-mai-kan-kha /kʰrɯa̯ŋ˥˩.maːj˩˩˦.kaːn˧.kʰaː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpหฺมายmǎaithanh lênphụ âm caoกานgaanthanh trungphụ âm trungค้าkáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องหมายการค้า nghĩa là thương hiệu.

Nghĩa của เครื่องหมายการค้า

Danh từ

  1. Thương hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trademark.

Câu hỏi thường gặp

เครื่องหมายการค้า nghĩa là gì?

เครื่องหมายการค้า (danh từ) nghĩa là thương hiệu.

เครื่องหมายการค้า đọc thế nào?

เครื่องหมายการค้า đọc là krʉ̂ʉang-mǎai-gaan-káa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-mai-kan-kha; 4 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), mǎai (thanh lên), gaan (thanh trung), káa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.