TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โคโลญ

tên riêng
koo-loonRTGS kho-lon /kʰoː˧.loːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคkoothanh trungphụ âm thấpโลนloonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โคโลญ nghĩa là cô-lô-nhơ, nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.

Nghĩa của โคโลญ

Danh từ riêng

  1. Cô-lô-nhơ.
  2. Nước hoa Cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Cologne (a city in Germany).
  • Danh từ cologne; eau de Cologne (perfume).

Câu hỏi thường gặp

โคโลญ nghĩa là gì?

โคโลญ (danh từ riêng) nghĩa là cô-lô-nhơ, nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.

โคโลญ đọc thế nào?

โคโลญ đọc là koo-loon (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-lon; 2 âm tiết: koo (thanh trung), loon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.