โคโลญ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โคโลญ nghĩa là cô-lô-nhơ, nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.
Nghĩa của โคโลญ
Danh từ riêng
- Cô-lô-nhơ.
- Nước hoa Cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Cologne (a city in Germany).
- Danh từ cologne; eau de Cologne (perfume).
Câu hỏi thường gặp
โคโลญ nghĩa là gì?
โคโลญ (danh từ riêng) nghĩa là cô-lô-nhơ, nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.
โคโลญ đọc thế nào?
โคโลญ đọc là koo-loon (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-lon; 2 âm tiết: koo (thanh trung), loon (thanh trung).