โค้ง
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kóongRTGS khong
/kʰoːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
โค้งkóongthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การโค้ง, ความโค้ง (thêm การ/ความ phía trước)
โค้ง nghĩa là cúi, cúi chào.
Nghĩa của โค้ง
Động từ
- Cúi, cúi chào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bow; to bend
- Tính từ curve; bowed; bent
Câu hỏi thường gặp
โค้ง nghĩa là gì?
โค้ง (động từ) nghĩa là cúi, cúi chào.
โค้ง đọc thế nào?
โค้ง đọc là kóong (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong; 1 âm tiết: kóong (thanh cao).