TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไคโร

tên riêng
kai-rooRTGS khai-ro /kʰaj˧.roː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไคkaithanh trungphụ âm thấpโรroothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไคโร nghĩa là cai-rô, kê.

Nghĩa của ไคโร

Danh từ riêng

  1. Cai-rô, kê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Cairo (the capital city of Egypt); Cairo (a governorate of Egypt)

Câu hỏi thường gặp

ไคโร nghĩa là gì?

ไคโร (danh từ riêng) nghĩa là cai-rô, kê.

ไคโร đọc thế nào?

ไคโร đọc là kai-roo (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-ro; 2 âm tiết: kai (thanh trung), roo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.