TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องหมายตกใจ

krʉ̂ʉang-mǎai-dtòk-jaiRTGS khrueang-mai-tok-chai /kʰrɯa̯ŋ˥˩.maːj˩˩˦.tok̚˨˩.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpหฺมายmǎaithanh lênphụ âm caoตกdtòkthanh thấpphụ âm trungไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องหมายตกใจ nghĩa là dấu chấm than.

Nghĩa của เครื่องหมายตกใจ

Danh từ

thân mật
  1. Dấu chấm than.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เครื่องหมายตกใจ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exclamation mark.

Câu hỏi thường gặp

เครื่องหมายตกใจ nghĩa là gì?

เครื่องหมายตกใจ (danh từ) nghĩa là dấu chấm than.

เครื่องหมายตกใจ đọc thế nào?

เครื่องหมายตกใจ đọc là krʉ̂ʉang-mǎai-dtòk-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-mai-tok-chai; 4 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), mǎai (thanh lên), dtòk (thanh thấp), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.