TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แครอท

kɛɛ-rɔ̀tRTGS khae-rot /kʰɛː˧.rɔt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แคkɛɛthanh trungphụ âm thấpหฺร็อดrɔ̀tthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แครอท nghĩa là cà rốt, ca rốt.

Nghĩa của แครอท

Danh từ

  1. Cà rốt.
  2. Ca rốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carrot.; Buddhist priest.

Câu hỏi thường gặp

แครอท nghĩa là gì?

แครอท (danh từ) nghĩa là cà rốt, ca rốt.

แครอท đọc thế nào?

แครอท đọc là kɛɛ-rɔ̀t (phiên âm có dấu thanh), RTGS khae-rot; 2 âm tiết: kɛɛ (thanh trung), rɔ̀t (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.