โครงกระดูก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โครงกระดูก nghĩa là bộ xương.
Nghĩa của โครงกระดูก
Danh từ
- Bộ xương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skeleton
Câu hỏi thường gặp
โครงกระดูก nghĩa là gì?
โครงกระดูก (danh từ) nghĩa là bộ xương.
โครงกระดูก đọc thế nào?
โครงกระดูก đọc là kroong-grà-dùuk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrong-kra-duk; 3 âm tiết: kroong (thanh trung), grà (thanh thấp), dùuk (thanh thấp).