TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เคอร์ฟิว

kəə-fiuRTGS khoe-fio /kʰɤː˧.fiw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคอkəəthanh trungphụ âm thấpฟิวfiuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เคอร์ฟิว nghĩa là lệnh giới nghiêm.

Nghĩa của เคอร์ฟิว

Danh từ

  1. Lệnh giới nghiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curfew

Câu hỏi thường gặp

เคอร์ฟิว nghĩa là gì?

เคอร์ฟิว (danh từ) nghĩa là lệnh giới nghiêm.

เคอร์ฟิว đọc thế nào?

เคอร์ฟิว đọc là kəə-fiu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khoe-fio; 2 âm tiết: kəə (thanh trung), fiu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.