เคอร์ฟิว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เคอร์ฟิว nghĩa là lệnh giới nghiêm.
Nghĩa của เคอร์ฟิว
Danh từ
- Lệnh giới nghiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curfew
Câu hỏi thường gặp
เคอร์ฟิว nghĩa là gì?
เคอร์ฟิว (danh từ) nghĩa là lệnh giới nghiêm.
เคอร์ฟิว đọc thế nào?
เคอร์ฟิว đọc là kəə-fiu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khoe-fio; 2 âm tiết: kəə (thanh trung), fiu (thanh trung).