TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แคบหมู

kɛ̂ɛp-mǔuRTGS khaep-mu /kʰɛːp̚˥˩.muː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แคบkɛ̂ɛpthanh xuốngphụ âm thấpหฺมูmǔuthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

แคบหมู nghĩa là tóp mỡ.

Nghĩa của แคบหมู

Danh từ

  1. Tóp mỡ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pork scratching, pork rind: fried pork skin.

Câu hỏi thường gặp

แคบหมู nghĩa là gì?

แคบหมู (danh từ) nghĩa là tóp mỡ.

แคบหมู đọc thế nào?

แคบหมู đọc là kɛ̂ɛp-mǔu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khaep-mu; 2 âm tiết: kɛ̂ɛp (thanh xuống), mǔu (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.