TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องวัดอุณหภูมิ

krʉ̂ʉang-wát-un-hà-puumRTGS khrueang-wat-un-ha-phum /kʰrɯa̯ŋ˥˩.wat̚˦˥.ʔun˧.ha˨˩.pʰuːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpวัดwátthanh caophụ âm thấpอุนunthanh trungphụ âm trungหะhàthanh thấpphụ âm caoพูมpuumthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องวัดอุณหภูมิ nghĩa là nhiệt kế.

Nghĩa của เครื่องวัดอุณหภูมิ

Danh từ

  1. Nhiệt kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ temperature measurement tool, as thermistor, thermocouple, thermometer, etc

Câu hỏi thường gặp

เครื่องวัดอุณหภูมิ nghĩa là gì?

เครื่องวัดอุณหภูมิ (danh từ) nghĩa là nhiệt kế.

เครื่องวัดอุณหภูมิ đọc thế nào?

เครื่องวัดอุณหภูมิ đọc là krʉ̂ʉang-wát-un-hà-puum (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-wat-un-ha-phum; 5 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), wát (thanh cao), un (thanh trung), hà (thanh thấp), puum (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.