TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แคลอรี

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kɛɛ-lɔɔ-rîiRTGS khae-lo-ri /kʰɛː˧.lɔː˧.riː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แคkɛɛthanh trungphụ âm thấpลอlɔɔthanh trungphụ âm thấpรี่rîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แคลอรี nghĩa là ca-lo.

Nghĩa của แคลอรี

Danh từ

  1. Ca-lo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calorie

Câu hỏi thường gặp

แคลอรี nghĩa là gì?

แคลอรี (danh từ) nghĩa là ca-lo.

แคลอรี đọc thế nào?

แคลอรี đọc là kɛɛ-lɔɔ-rîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khae-lo-ri; 3 âm tiết: kɛɛ (thanh trung), lɔɔ (thanh trung), rîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.