TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แคชเชียร์

kɛ́t-chiiaRTGS khaet-chia /kʰɛt̚˦˥.t͡ɕʰia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แค็ดkɛ́tthanh caophụ âm thấpเชียchiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

แคชเชียร์ nghĩa là nhân viên tính tiền.

Nghĩa của แคชเชียร์

Danh từ

  1. Nhân viên tính tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cashier

Câu hỏi thường gặp

แคชเชียร์ nghĩa là gì?

แคชเชียร์ (danh từ) nghĩa là nhân viên tính tiền.

แคชเชียร์ đọc thế nào?

แคชเชียร์ đọc là kɛ́t-chiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS khaet-chia; 2 âm tiết: kɛ́t (thanh cao), chiia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.