TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โคลนถล่ม

kloon-tà-lòmRTGS khlon-tha-lom /kʰloːn˧.tʰa˨˩.lom˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคฺลนkloonthanh trungphụ âm thấpถะtàthanh thấpphụ âm caoหฺล่มlòmthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โคลนถล่ม nghĩa là lở đất.

Nghĩa của โคลนถล่ม

Danh từ

  1. Lở đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mudslide

Câu hỏi thường gặp

โคลนถล่ม nghĩa là gì?

โคลนถล่ม (danh từ) nghĩa là lở đất.

โคลนถล่ม đọc thế nào?

โคลนถล่ม đọc là kloon-tà-lòm (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlon-tha-lom; 3 âm tiết: kloon (thanh trung), tà (thanh thấp), lòm (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.