โคลนถล่ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โคลนถล่ม nghĩa là lở đất.
Nghĩa của โคลนถล่ม
Danh từ
- Lở đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mudslide
Câu hỏi thường gặp
โคลนถล่ม nghĩa là gì?
โคลนถล่ม (danh từ) nghĩa là lở đất.
โคลนถล่ม đọc thế nào?
โคลนถล่ม đọc là kloon-tà-lòm (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlon-tha-lom; 3 âm tiết: kloon (thanh trung), tà (thanh thấp), lòm (thanh thấp).