TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แคนวาส

kɛɛn-wáatRTGS khaen-wat /kʰɛːn˧.waːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แคนkɛɛnthanh trungphụ âm thấpว้าดwáatthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แคนวาส nghĩa là can-vát.

Nghĩa của แคนวาส

Danh từ

  1. Can-vát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canvas (painting frame).

Câu hỏi thường gặp

แคนวาส nghĩa là gì?

แคนวาส (danh từ) nghĩa là can-vát.

แคนวาส đọc thế nào?

แคนวาส đọc là kɛɛn-wáat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khaen-wat; 2 âm tiết: kɛɛn (thanh trung), wáat (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.