TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องเรือน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
krʉ̂ʉang-rʉʉanRTGS khrueang-ruean /kʰrɯa̯ŋ˥˩.rɯa̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpเรือนrʉʉanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องเรือน nghĩa là đồ đạc.

Nghĩa của เครื่องเรือน

Danh từ

  1. Đồ đạc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เครื่องเรือน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ furniture.

Câu hỏi thường gặp

เครื่องเรือน nghĩa là gì?

เครื่องเรือน (danh từ) nghĩa là đồ đạc.

เครื่องเรือน đọc thế nào?

เครื่องเรือน đọc là krʉ̂ʉang-rʉʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-ruean; 2 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), rʉʉan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.