TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โครโมโซม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kroo-moo-soomRTGS khro-mo-som /kʰroː˧.moː˧.soːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคฺรkroothanh trungphụ âm thấpโมmoothanh trungphụ âm thấpโซมsoomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โครโมโซม nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.

Nghĩa của โครโมโซม

Danh từ

  1. Chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chromosome.

Câu hỏi thường gặp

โครโมโซม nghĩa là gì?

โครโมโซม (danh từ) nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.

โครโมโซม đọc thế nào?

โครโมโซม đọc là kroo-moo-soom (phiên âm có dấu thanh), RTGS khro-mo-som; 3 âm tiết: kroo (thanh trung), moo (thanh trung), soom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.