โครโมโซม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โครโมโซม nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
Nghĩa của โครโมโซม
Danh từ
- Chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chromosome.
Câu hỏi thường gặp
โครโมโซม nghĩa là gì?
โครโมโซม (danh từ) nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
โครโมโซม đọc thế nào?
โครโมโซม đọc là kroo-moo-soom (phiên âm có dấu thanh), RTGS khro-mo-som; 3 âm tiết: kroo (thanh trung), moo (thanh trung), soom (thanh trung).