เคียฟ
tên riêng
kíiafRTGS khiaf
/kʰia̯f˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เคี้ยฟkíiafthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เคียฟ nghĩa là ki-ép, cơ phụ.
Nghĩa của เคียฟ
Danh từ riêng
- Ki-ép, Cơ Phụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Kyiv (the capital city of Ukraine and regional administrative centre of Kyiv Oblast)
Câu hỏi thường gặp
เคียฟ nghĩa là gì?
เคียฟ (danh từ riêng) nghĩa là ki-ép, cơ phụ.
เคียฟ đọc thế nào?
เคียฟ đọc là kíiaf (phiên âm có dấu thanh), RTGS khiaf; 1 âm tiết: kíiaf (thanh cao).